Cách gọi 119 ở Nhật: gọi xe cấp cứu và các số khẩn cấp
Cập nhật: tháng 10 năm 2026
Khi nguy cấp, vài câu tiếng Nhật đơn giản và địa chỉ viết sẵn có thể giúp xe cấp cứu đến nhanh hơn. Bài này tổng hợp các số khẩn cấp toàn quốc và cách nói khi gọi.
Các số khẩn cấp cần nhớ
| Số | Dùng khi | Ghi chú |
|---|---|---|
| 119 | Cấp cứu (xe cứu thương) và cháy | Gọi miễn phí, 24 giờ, từ điện thoại di động hoặc cố định. |
| 110 | Cảnh sát: tai nạn giao thông, trộm cắp, bị đe doạ | Gọi miễn phí, 24 giờ. |
| #7119 | Không chắc có cần xe cấp cứu hay nên đi viện ngay không | Tư vấn cấp cứu; không phải tỉnh nào cũng có. Nếu không gọi được và tình trạng nguy cấp, gọi 119. |
| #8000 | Trẻ em ốm vào buổi tối, ngày nghỉ | Tư vấn y tế trẻ em qua điện thoại của tỉnh; giờ làm việc tuỳ nơi. |
Khi nào nên gọi 119 ngay?
- Bất tỉnh, gọi không tỉnh, co giật không dừng.
- Khó thở, đau ngực hoặc lưng dữ dội đột ngột.
- Méo miệng, yếu hoặc tê nửa người, nói khó đột ngột.
- Đau đầu dữ dội đột ngột như chưa từng bị.
- Chảy máu nhiều không cầm được, bỏng rộng, tai nạn nặng.
- Phản ứng dị ứng nặng: sưng mặt, khó thở sau khi ăn hoặc uống thuốc.
Nếu thấy nguy hiểm, đừng ngại: gọi 119. Bản thân xe cấp cứu không thu tiền; chi phí khám ở bệnh viện vẫn tính như bình thường.
Nói gì khi gọi 119
- Tổng đài hỏi: 「火事ですか、救急ですか」(かじですか、きゅうきゅうですか – Cháy hay cấp cứu?) Trả lời: 「救急です」(きゅうきゅうです – Cấp cứu).
- Địa chỉ: 「住所は〇〇です」(じゅうしょは〇〇です). Đọc địa chỉ tiếng Nhật đã viết sẵn. Nếu ở ngoài đường, nói tên toà nhà, cửa hàng hoặc giao lộ gần nhất.
- Chuyện gì xảy raVí dụ: 「30歳の男性が倒れて、意識がありません」(さんじゅっさいのだんせいがたおれて、いしきがありません – Một người đàn ông 30 tuổi ngã xuống, không còn ý thức).
- Tên và số điện thoại của bạnGiữ máy để tổng đài gọi lại khi cần. Nếu không nói được tiếng Nhật, nói 「ベトナム語」(ベトナムご – tiếng Việt): nhiều sở cứu hoả có dịch vụ phiên dịch ba bên qua điện thoại.
Từ khoá tiếng Nhật khi gọi cấp cứu
Nếu không nói được câu dài, hãy nói từng từ khoá thật rõ, rồi đọc địa chỉ. Đừng cúp máy trước khi tổng đài bảo.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 救急車をお願いします | きゅうきゅうしゃをおねがいします | Xin gửi xe cấp cứu |
| 意識がありません | いしきがありません | Không còn ý thức |
| 息ができません | いきができません | Không thở được |
| 胸が痛いです | むねがいたいです | Đau ngực |
| 血が止まりません | ちがとまりません | Máu chảy không cầm được |
| 子どもがけいれんしています | こどもがけいれんしています | Trẻ đang co giật |
| 日本語がわかりません | にほんごがわかりません | Tôi không hiểu tiếng Nhật |
Chuẩn bị khi chờ xe cấp cứu
- Giấy tờ bảo hiểm, thẻ cư trú, sổ tay thuốc (お薬手帳) hoặc thuốc đang uống, tiền, giày dép.
- Mở khoá cửa, bật đèn; nếu có người khác, nhờ ra đón xe ở đường.
- Ghi lại thời điểm xảy ra và những gì đã làm (đã uống thuốc gì, đã sơ cứu gì).
- Viết sẵn địa chỉ nhà bằng tiếng Nhật và dán ở chỗ dễ thấy, ví dụ cạnh tủ lạnh.

ViCare giúp bạn thế nào
Màn Khẩn cấp của ViCare có câu nói khi gọi 119 bằng tiếng Nhật, tự điền địa chỉ bạn đã lưu, cùng các số 110, #7119, #8000. Thông tin khẩn cấp (dị ứng, bệnh nền, người liên hệ) hiện bằng tiếng Nhật để đưa cho nhân viên cấp cứu xem.
Sắp có trên App Store · Sắp có trên Google Play
Xem ứng dụng ViCareHỏi đáp nhanh
- Gọi 119 có mất tiền không?
- Cuộc gọi và xe cấp cứu công không thu tiền. Chi phí khám, xét nghiệm, điều trị ở bệnh viện vẫn tính theo bảo hiểm như bình thường.
- #7119 có dùng được ở mọi nơi không?
- Không. #7119 chỉ có ở những tỉnh, thành phố đã triển khai. Nơi chưa có thì có thể có số tư vấn khác; khi nguy cấp thì gọi thẳng 119.
- Gọi #8000 lúc nào?
- Khi con bạn ốm vào buổi tối hoặc ngày nghỉ và bạn không biết nên đưa đi khám ngay hay chờ đến sáng. Giờ tiếp nhận do từng tỉnh quy định. Nếu trẻ khó thở, co giật hoặc lả đi, gọi 119.
Bài liên quan
- Đi khám bệnh ở Nhật: hướng dẫn từng bước cho người ViệtChọn nơi khám, giấy tờ cần mang và quy trình từ lễ tân đến nhà thuốc.
- Tìm phòng khám ở Nhật: khám khoa nào, nơi nói tiếng Việt, tiếng AnhBảng triệu chứng – khoa, cách tìm nơi khám và nơi hỗ trợ ngoại ngữ.
- Phiên dịch khi đi khám bệnh bằng tiếng Nhật: cách nói và câu mẫuCác cách có phiên dịch, câu nói triệu chứng và câu bác sĩ hay hỏi.
Bài viết là thông tin tham khảo chung, không thay thế lời khuyên của bác sĩ, dược sĩ hay cơ quan chức năng. Quy định có thể khác theo địa phương và thay đổi theo thời gian; hãy kiểm tra với nơi bạn khám hoặc toà thị chính.
Hệ sinh thái ViMai
ViCare – Đi khám bệnh ở NhậtApp miễn phí giúp người Việt đi khám bệnh ở Nhật: phiên dịch khi khám, hồ sơ y tế, đọc giấy tờ và túi thuốc
ViMai Tokutei TaxiLuyện thi Tokutei Ginou 1 ngành vận tải ô tô, hạng mục taxi (特定技能1号 タクシー): 20 đề CBT, 1.000 câu
ViMai Tokutei Transport – Tokutei xe tảiLuyện thi Tokutei Ginou 1 ngành vận tải ô tô, hạng mục xe tải (特定技能1号 トラック): 20 đề CBT, 1.000 câu
ViMai Seibishi 3kyu – Luyện thi 3級 自動車整備士Luyện thi lý thuyết thợ bảo dưỡng ô tô cấp 3 (3級自動車整備士): 60 đề, 1.800 câu, 3 môn
ViMai KidsApp học cho bé 3–7 tuổi: chữ tiếng Việt, Hiragana, Katakana, toán, tư duy và 14 trò chơi
MaimaiĐếm calo bằng món Việt, theo dõi nước uống, giấc ngủ, cân nặng và chu kỳ
ViMai Menkyo – Bằng lái NhậtHọc và thi thử lý thuyết bằng lái ô tô Nhật: Karimen, Honmen, đổi bằng – 60 đề, khoảng 2.350 câu
ViMai Gino 1 Seibi – Tokutei bảo dưỡng ô tôLuyện thi Tokutei Ginou 1 ngành bảo dưỡng ô tô (特定技能1号 自動車整備): 20 đề theo dạng đề mẫu JASPA, 780 câu
ViMai Tokutei Kaigo – Luyện thi kỹ năng đặc định ngành điều dưỡngLuyện thi Tokutei Ginou 1 ngành Kaigo (特定技能1号 介護): 20 đề kỹ năng, 30 đề tiếng Nhật, 1.350 câu
ViBJT – Luyện thi BJT tiếng Nhật thương mạiLuyện thi BJT (BJTビジネス日本語能力テスト) miễn phí: 10 đề thi thử 800 câu, 4.400 thẻ từ vựng công sở và kính ngữ
