Cách đọc túi thuốc Nhật (薬袋): 食前, 食後, 食間, 頓服 là gì?
Cập nhật: tháng 10 năm 2026
Túi thuốc ở Nhật ghi cách dùng bằng tiếng Nhật, nhiều chữ Hán. Hiểu sai một từ như 食間 có thể khiến bạn uống thuốc sai thời điểm. Dưới đây là các từ hay gặp nhất.
Thời điểm uống thuốc
| Chữ trên túi | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 食前 | しょくぜん | Trước bữa ăn, thường khoảng 30 phút |
| 食後 | しょくご | Sau bữa ăn, thường trong khoảng 30 phút |
| 食間 | しょっかん | Giữa hai bữa ăn (khoảng 2 tiếng sau khi ăn), không phải trong lúc ăn |
| 食直前 / 食直後 | しょくちょくぜん / しょくちょくご | Ngay trước / ngay sau khi ăn |
| 起床時 | きしょうじ | Lúc vừa thức dậy |
| 就寝前 | しゅうしんまえ | Trước khi đi ngủ |
| 頓服 | とんぷく | Chỉ uống khi cần (khi đau, khi sốt…), không uống theo giờ cố định |
| 〇時間ごと | 〇じかんごと | Cứ mỗi 〇 tiếng |
Số lần, số lượng, số ngày
| Chữ trên túi | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1日3回 | いちにちさんかい | Ngày 3 lần |
| 毎食後 | まいしょくご | Sau mỗi bữa ăn (sáng, trưa, tối) |
| 朝・昼・夕 | あさ・ひる・ゆう | Sáng · trưa · tối |
| 1回1錠 | いっかいいちじょう | Mỗi lần 1 viên |
| 錠 / カプセル / 包 | じょう / カプセル / ほう | Viên nén / viên nang / gói (thuốc bột) |
| 〇日分 | 〇にちぶん | Đủ dùng trong 〇 ngày |
| 飲み切ってください | のみきってください | Hãy uống hết đợt thuốc, kể cả khi đã đỡ |
Loại thuốc
| Chữ trên túi | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 内服薬 | ないふくやく | Thuốc uống |
| 外用薬 | がいようやく | Thuốc dùng ngoài (bôi, dán, nhỏ) |
| 塗り薬 | ぬりぐすり | Thuốc bôi |
| 貼り薬 / 湿布 | はりぐすり / しっぷ | Miếng dán |
| 点眼薬 / 目薬 | てんがんやく / めぐすり | Thuốc nhỏ mắt |
| 坐薬 | ざやく | Thuốc đặt (hậu môn) |
Mẹo dùng thuốc an toàn
- Đọc thêm tờ thông tin thuốc (薬剤情報提供書) nhà thuốc đưa kèm: thường có ảnh viên thuốc và tác dụng chính.
- Mang sổ tay thuốc (お薬手帳) mỗi lần khám và mua thuốc để bác sĩ, dược sĩ biết bạn đang dùng gì.
- Không tự ý chia thuốc cho người khác, không tự ngừng thuốc kháng sinh khi chưa hết đợt.
- Quên một lần: không uống gấp đôi. Hỏi dược sĩ nên làm gì.
- Đang mang thai, cho con bú, hoặc đang uống thuốc khác (kể cả thuốc mang từ Việt Nam): hãy nói với bác sĩ và dược sĩ.
Chỗ nào không chắc, hãy hỏi dược sĩ: “飲み方をもう一度教えてください” (のみかたをもういちどおしえてください – Xin hướng dẫn lại cách uống).

ViCare giúp bạn thế nào
Chụp túi thuốc bằng camera, ViCare đọc chữ tiếng Nhật ngay trên điện thoại và đổi ra lịch uống sáng – trưa – tối – trước ngủ bằng tiếng Việt. Phần chưa chắc được giữ nguyên chữ gốc và nhắc bạn hỏi dược sĩ. App không tra tên thuốc hay công dụng.
Sắp có trên App Store · Sắp có trên Google Play
Xem ứng dụng ViCareHỏi đáp nhanh
- 食間 có phải là uống trong bữa ăn không?
- Không. 食間 là giữa hai bữa ăn, thường khoảng 2 tiếng sau khi ăn, lúc bụng tương đối rỗng.
- Túi ghi 1日3回 nhưng không ghi trước hay sau ăn thì sao?
- Đừng tự đoán. Hãy hỏi dược sĩ nên uống vào những giờ nào.
- Thuốc 頓服 uống mấy lần một ngày?
- Chỉ uống khi có triệu chứng ghi trên túi (ví dụ khi sốt trên 38,5 độ). Túi thường ghi khoảng cách tối thiểu giữa hai lần và số lần tối đa trong ngày; nếu không thấy, hãy hỏi dược sĩ.
Bài liên quan
- Phiên dịch khi đi khám bệnh bằng tiếng Nhật: cách nói và câu mẫuCác cách có phiên dịch, câu nói triệu chứng và câu bác sĩ hay hỏi.
- Đi khám bệnh ở Nhật: hướng dẫn từng bước cho người ViệtChọn nơi khám, giấy tờ cần mang và quy trình từ lễ tân đến nhà thuốc.
- 医療費控除: khai giảm thuế chi phí y tế ở Nhật cho người ViệtĐiều kiện, cách tính, khoản được tính và cách nộp 確定申告.
Bài viết là thông tin tham khảo chung, không thay thế lời khuyên của bác sĩ, dược sĩ hay cơ quan chức năng. Quy định có thể khác theo địa phương và thay đổi theo thời gian; hãy kiểm tra với nơi bạn khám hoặc toà thị chính.
Hệ sinh thái ViMai
ViCare – Đi khám bệnh ở NhậtApp miễn phí giúp người Việt đi khám bệnh ở Nhật: phiên dịch khi khám, hồ sơ y tế, đọc giấy tờ và túi thuốc
ViMai Tokutei TaxiLuyện thi Tokutei Ginou 1 ngành vận tải ô tô, hạng mục taxi (特定技能1号 タクシー): 20 đề CBT, 1.000 câu
ViMai Tokutei Transport – Tokutei xe tảiLuyện thi Tokutei Ginou 1 ngành vận tải ô tô, hạng mục xe tải (特定技能1号 トラック): 20 đề CBT, 1.000 câu
ViMai Seibishi 3kyu – Luyện thi 3級 自動車整備士Luyện thi lý thuyết thợ bảo dưỡng ô tô cấp 3 (3級自動車整備士): 60 đề, 1.800 câu, 3 môn
ViMai KidsApp học cho bé 3–7 tuổi: chữ tiếng Việt, Hiragana, Katakana, toán, tư duy và 14 trò chơi
MaimaiĐếm calo bằng món Việt, theo dõi nước uống, giấc ngủ, cân nặng và chu kỳ
ViMai Menkyo – Bằng lái NhậtHọc và thi thử lý thuyết bằng lái ô tô Nhật: Karimen, Honmen, đổi bằng – 60 đề, khoảng 2.350 câu
ViMai Gino 1 Seibi – Tokutei bảo dưỡng ô tôLuyện thi Tokutei Ginou 1 ngành bảo dưỡng ô tô (特定技能1号 自動車整備): 20 đề theo dạng đề mẫu JASPA, 780 câu
ViMai Tokutei Kaigo – Luyện thi kỹ năng đặc định ngành điều dưỡngLuyện thi Tokutei Ginou 1 ngành Kaigo (特定技能1号 介護): 20 đề kỹ năng, 30 đề tiếng Nhật, 1.350 câu
ViBJT – Luyện thi BJT tiếng Nhật thương mạiLuyện thi BJT (BJTビジネス日本語能力テスト) miễn phí: 10 đề thi thử 800 câu, 4.400 thẻ từ vựng công sở và kính ngữ
