Bảo hiểm y tế Nhật: tự trả 3 割, 高額療養費 và 労災
Cập nhật: tháng 10 năm 2026
Nhờ bảo hiểm y tế công, ở Nhật bạn thường chỉ trả một phần chi phí khám chữa bệnh. Bài này giải thích các loại bảo hiểm, mức tự trả, chế độ trần chi phí theo tháng và trường hợp bị thương khi làm việc.
Hai loại bảo hiểm chính
- Bảo hiểm của công ty (健康保険, thường gọi 社会保険): người làm việc toàn thời gian, công ty đóng một nửa phí. Đăng ký qua công ty.
- Bảo hiểm quốc dân (国民健康保険): du học sinh, người tự kinh doanh, người không thuộc bảo hiểm công ty. Đăng ký ở toà thị chính nơi bạn sống.
- Người nước ngoài có thẻ cư trú và ở Nhật quá 3 tháng thường phải tham gia một trong hai loại.
Mức tự trả (自己負担) theo độ tuổi
Ví dụ: tổng chi phí khám là 5.000 yên thì người tự trả 3 割 trả 1.500 yên tại quầy. Phần còn lại do bảo hiểm chi trả.
Không được bảo hiểm chi trả: khám sức khoẻ tổng quát, phần lớn tiêm chủng tự nguyện, thẩm mỹ, một số dịch vụ theo yêu cầu như phòng riêng.
| Độ tuổi | Mức tự trả | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trước khi vào tiểu học | 2 割 (20%) | Nhiều địa phương còn hỗ trợ thêm, có nơi trẻ em khám miễn phí. |
| Từ khi vào tiểu học đến 69 tuổi | 3 割 (30%) | Mức thông thường của người đi làm, du học sinh. |
| 70–74 tuổi | 2 割 (20%) | Người có thu nhập ngang người đi làm: 3 割. |
| Từ 75 tuổi | 1 割 (10%) | Tuỳ thu nhập có thể là 2 割 hoặc 3 割. |
Trần chi phí theo tháng: 高額療養費
Nếu tiền tự trả trong một tháng (từ ngày 1 đến cuối tháng) vượt mức trần, phần vượt được bảo hiểm hoàn lại. Mức trần khác nhau theo tuổi và thu nhập.
Khi dùng マイナ保険証 hoặc giấy chứng nhận mức trần (限度額適用認定証), bạn chỉ phải trả tới mức trần ngay tại quầy, không cần ứng trước số lớn. Nếu đã trả nhiều hơn, hãy làm thủ tục hoàn lại với nơi quản lý bảo hiểm của bạn (công ty bảo hiểm của công ty hoặc toà thị chính).
Sắp nhập viện hay phẫu thuật? Hãy hỏi trước về 高額療養費 để không phải ứng trước số tiền lớn.
Bị thương khi làm việc: 労災
Bị thương hoặc mắc bệnh do công việc, hoặc gặp tai nạn trên đường đi làm và về, được chi trả bởi bảo hiểm tai nạn lao động (労災保険), không dùng bảo hiểm y tế thông thường. Người làm thêm, người nước ngoài cũng được áp dụng.
Hãy báo ngay cho công ty và nói với bệnh viện rằng đây là 労災. Ở bệnh viện được chỉ định cho 労災, người lao động thường không phải trả tiền khám.
Nghỉ làm vì ốm: 傷病手当金
Người tham gia bảo hiểm của công ty (健康保険) phải nghỉ làm vì ốm hoặc bị thương ngoài công việc có thể nhận trợ cấp: từ ngày nghỉ thứ 4 (sau 3 ngày nghỉ liên tiếp), khoảng 2/3 mức lương ngày tiêu chuẩn, tổng thời gian tối đa 1 năm 6 tháng. Bảo hiểm quốc dân thường không có khoản này.

ViCare giúp bạn thế nào
Phần Thủ tục & bảo hiểm của ViCare có hơn 40 bài: bảo hiểm, tiền khám và hoàn phí, gia đình, công việc, khẩn cấp, mỗi bài có các bước, giấy tờ cần mang và nguồn chính thức. Nhật ký khám ghi lại chi phí để bạn theo dõi theo tháng và theo năm.
Sắp có trên App Store · Sắp có trên Google Play
Xem ứng dụng ViCareHỏi đáp nhanh
- Tôi là du học sinh, tự trả bao nhiêu?
- Du học sinh tham gia 国民健康保険 và thường tự trả 3 割 (30%) chi phí khám chữa bệnh được bảo hiểm.
- Bị thương ở chỗ làm có nên dùng thẻ bảo hiểm y tế không?
- Không. Tai nạn lao động dùng 労災保険. Nếu lỡ dùng thẻ bảo hiểm y tế, hãy báo bệnh viện và công ty sớm để chuyển sang 労災.
- 高額療養費 tính theo năm hay theo tháng?
- Theo tháng dương lịch, từ ngày 1 đến cuối tháng. Tiền khám cuối năm còn có thể khai giảm thuế qua 医療費控除.
Bài liên quan
- 医療費控除: khai giảm thuế chi phí y tế ở Nhật cho người ViệtĐiều kiện, cách tính, khoản được tính và cách nộp 確定申告.
- Đi khám bệnh ở Nhật: hướng dẫn từng bước cho người ViệtChọn nơi khám, giấy tờ cần mang và quy trình từ lễ tân đến nhà thuốc.
- Tìm phòng khám ở Nhật: khám khoa nào, nơi nói tiếng Việt, tiếng AnhBảng triệu chứng – khoa, cách tìm nơi khám và nơi hỗ trợ ngoại ngữ.
Bài viết là thông tin tham khảo chung, không thay thế lời khuyên của bác sĩ, dược sĩ hay cơ quan chức năng. Quy định có thể khác theo địa phương và thay đổi theo thời gian; hãy kiểm tra với nơi bạn khám hoặc toà thị chính.
Hệ sinh thái ViMai
ViCare – Đi khám bệnh ở NhậtApp miễn phí giúp người Việt đi khám bệnh ở Nhật: phiên dịch khi khám, hồ sơ y tế, đọc giấy tờ và túi thuốc
ViMai Tokutei TaxiLuyện thi Tokutei Ginou 1 ngành vận tải ô tô, hạng mục taxi (特定技能1号 タクシー): 20 đề CBT, 1.000 câu
ViMai Tokutei Transport – Tokutei xe tảiLuyện thi Tokutei Ginou 1 ngành vận tải ô tô, hạng mục xe tải (特定技能1号 トラック): 20 đề CBT, 1.000 câu
ViMai Seibishi 3kyu – Luyện thi 3級 自動車整備士Luyện thi lý thuyết thợ bảo dưỡng ô tô cấp 3 (3級自動車整備士): 60 đề, 1.800 câu, 3 môn
ViMai KidsApp học cho bé 3–7 tuổi: chữ tiếng Việt, Hiragana, Katakana, toán, tư duy và 14 trò chơi
MaimaiĐếm calo bằng món Việt, theo dõi nước uống, giấc ngủ, cân nặng và chu kỳ
ViMai Menkyo – Bằng lái NhậtHọc và thi thử lý thuyết bằng lái ô tô Nhật: Karimen, Honmen, đổi bằng – 60 đề, khoảng 2.350 câu
ViMai Gino 1 Seibi – Tokutei bảo dưỡng ô tôLuyện thi Tokutei Ginou 1 ngành bảo dưỡng ô tô (特定技能1号 自動車整備): 20 đề theo dạng đề mẫu JASPA, 780 câu
ViMai Tokutei Kaigo – Luyện thi kỹ năng đặc định ngành điều dưỡngLuyện thi Tokutei Ginou 1 ngành Kaigo (特定技能1号 介護): 20 đề kỹ năng, 30 đề tiếng Nhật, 1.350 câu
ViBJT – Luyện thi BJT tiếng Nhật thương mạiLuyện thi BJT (BJTビジネス日本語能力テスト) miễn phí: 10 đề thi thử 800 câu, 4.400 thẻ từ vựng công sở và kính ngữ
